grand opera

grand opera

A soprano performs a dramatic aria in a grand opera.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vở nhạc kịch lớn: "Grand opera" một thể loại nhạc kịch (opera) trong đó toàn bộ lời thoại đều được hát, không phần đối thoại nói. Thể loại này thường quy mô lớn, với dàn diễn viên, dàn nhạc cảnh trí hoành tráng, thường khai thác các chủ đề lịch sử, thần thoại hoặc bi kịch.
dụ sử dụng
  • (Vở "Aida" của Verdi một dụ kinh điển về nhạc kịch lớn.)
  • (Khán giả bị cuốn hút bởi buổi biểu diễn nhạc kịch lớn tại Nhà hát Opera Hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The grandeur of grand opera": sự hoành tráng của nhạc kịch lớn, thường nhấn mạnh vào quy mô tính kịch tính.
    • The grandeur of grand opera lies in its elaborate sets and powerful vocal performances. (Sự hoành tráng của nhạc kịch lớn nằmbối cảnh công phu những màn trình diễn giọng hát mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Opera (danh từ): nhạc kịch nói chung, có thể bao gồm cả grand opera các thể loại khác.
    • She loves listening to opera. ( ấy thích nghe nhạc kịch.)
  • Opera buffa (danh từ): nhạc kịch hài hước (thường đối thoại nói), trái ngược với grand opera.
    • Mozart's "The Marriage of Figaro" is an opera buffa. (Vở "Đám cưới Figaro" của Mozart một vở nhạc kịch hài.)
Từ đồng nghĩa
  • Lyric opera: nhạc kịch trữ tình, đôi khi được dùng thay thế cho grand opera, nhưng thường nhấn mạnh vào giai điệu hơn kịch tính.
  • Music drama: kịch nhạc, một thuật ngữ rộng hơn, nhưng trong bối cảnh cụ thể có thể tương đương với grand opera.
Các cụm từ liên quan
  • Grand opera house: nhà hát opera lớn, nơi thường biểu diễn grand opera.
    • The Sydney Opera House is a famous grand opera house. (Nhà hát Opera Sydney một nhà hát opera lớn nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • To stage a grand opera: dàn dựng một vở nhạc kịch lớn, thường mang hàm ý về sự đầu công phu.
    • The company decided to stage a grand opera for the festival. (Công ty quyết định dàn dựng một vở nhạc kịch lớn cho lễ hội.)

Từ gần giống